suzuki nguyen duy trinh

Ciaz

Thuần chất Sedan

  • Về Ciaz
  • Thông số kỹ thuật
suzuki ciaz
suzuki ciaz

CIAZ - THUẦN CHẤT SEDAN

Ciaz - thuần chất Sedan với nhiều ưu điểm đi kèm phong cách thiết kế thanh lịch đem lại niềm tự hào cho người sở hữu

THIẾT KẾ

suzuki ciaz

THỂ THAO VÀ THANH LỊCH

Đặc trưng thiết kế của Ciaz là đem lại cảm giác tinh tế. Thân xe gọn gàng rộng rãi. Đây là nét riêng chỉ có thể tìm thấy ở Ciaz.

suzuki ciaz

RỘNG RÃI VÀ TIỆN NGHI SANG TRỌNG

Bảng đồng hồ và bọc ghế chất lượng cao, nhiều tính năng và tiện nghi cao cấp góp phần nâng cao sự tiện lợi và chất lượng hành trình.

suzuki ciaz

LUÔN THỂ HIỆN XUẤT SẮC

Có những người trong chúng ta tin rằng chỉ tốt thôi là chưa đủ. Họ khao khát mạnh mẽ thực hiện những điều khác biệt.

suzuki ciaz

THIẾT KẾ VƯỢT TRỘI

Chiều dài cơ sở xe (2,650mm) rộng nhất trong phân khúc B Sedan mang lại không gian bên trong rộng rãi và thoải mái.

VẬN HÀNH

suzuki ciaz

HIỆU SUẤT ĐỘNG LỰC TUYỆT VỜI

Động cơ xăng K14B VVT tinh chỉnh. Chìa khóa điều khiển từ xa và hệ thống khởi động bằng nút bấm. Hộp số tự động 4 cấp, sang số êm và chính xác.

suzuki ciaz

TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU

Đường đô thị: 7,23 (lít/100km) Đường ngoài đô thị: 4,59 (lít/100km) Đường hỗn hợp: 5,6 (lít/100km)

suzuki ciaz

ĐẢM BẢO AN TOÀN

Hai túi khí SRS giảm lực chấn động. Dây đai an toàn cho hành khách. Camera lùi với góc quan sát rộng. Phanh đĩa trước an toàn.

suzuki ciaz

YÊN TÂM VẬN HÀNH

Thân xe ứng dụng công nghệ kiểm soát lực va đập (TECT), giảm trọng lượng thân xe mà không ảnh hưởng đến chế độ an toàn. Hệ thống phanh kết hợp ABS với EBD tối ưu hóa việc phân bổ lực phanh.

suzuki ciaz

THÂN XE CỨNG CHẮC VÀ NHẸ

Kết cấu khung sườn được làm bằng thép cường độ cao khiến xe di chuyển chắc chắn, đồng thời giúp giảm bớt trọng lượng tổng thể của thân xe.

suzuki ciaz

HỆ THỐNG TREO

Hệ thống treo đảm bảo khả năng điều khiển xe và tiện nghi vượt trội khi đi xe. Hệ thống này giảm độ xóc, giảm chấn, va đập khi đi trên đường ghập ghềnh.

KÍCH THƯỚC - TẢI TRỌNG
Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể
4.490 x 1.730 x 1.475 mm
Chiều dài cơ sở
2.650 mm
Chiều rộng cơ sở
Trước: 1.495 mm / Sau: 1.505 mm
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu
160 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5,4 m
Số chỗ ngồi
5 chỗ
Tải trọng hành lý
495 lít
Dung tích bình xăng
42 lít
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ
Kiểu động cơ
K14B
Số xy-lanh
4
Số van
16
Dung tích động cơ
1.373 cm3
Đường kính xy-lanh x Khoảng chạy piston
73,0 x 82,0 mm
Tỷ số nén
11,0
Công suất cực đại
68/6.000 kW/rpm
Mô-men xoắn cực đại
130/4.400 Nm/rpm
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Mức tiêu hao nhiên liệu
Kết hợp / Trong đô thị / Ngoài đô thị: 5,6 / 7,23 / 4,59 (L/100Km)
Kiểu hộp số
4AT
KHUNG GẦM - TRỌNG LƯỢNG
Bánh lái
Cơ cấu bánh răng - Thanh răng
Phanh
Trước: Đĩa thông gió / Sau: Tang trống
Hệ thống treo
Trước: MacPherson với lò xo cuộn / Sau: Thanh xoắn với lò xo cuộn
Bánh xe
195/55R16
Trọng lượng không tải
1.025 kg
Trọng lượng toàn tải
1.485kg
NGOẠI THẤT
Lưới tản nhiệt
Mạ crom
Tay nắm cửa
Mạ crom
Viền nẹp cửa
Mạ crom
Mâm và lốp
195/55R16 + mâm đúc hợp kim 16''
Mâm và lốp dự phòng
185/65R15 + mâm thép (sử dụng tạm thời)
TẦM NHÌN
Đèn pha
Halogen thấu kính
Đèn sương mù
Phía trước
Gạt mưa
Trước: 2 tốc độ (chậm, nhanh) + rửa kính
Gương chiếu hậu phía ngoài
Chỉnh điện + Gập điện + Tích hợp đèn báo rẽ
TIỆN NGHI LÁI
Cửa kính chỉnh điện
Trước + Sau
Khóa cửa trung tâm
Nút điều khiển bên ghế lái
Khởi động không cần chìa
Tiêu chuẩn
Điều hòa nhiệt độ
Tư động
Âm thanh
Màn hình cảm ứng 7 inch + Radio, kết nối bluetooth, HDMI, USB, AUX
Loa
4 loa, 2 tweeter
NỘI THẤT
Đèn cabin
Đèn đọc sách hàng ghế trước + Đèn cabin trung tâm + Đèn khoang hành lý + Đèn dưới chân hàng ghế trước
Tấm che nắng
Với gương và ngăn để giấy tờ
Hộc để ly
Phía ghế hành khách x 3
Tay vịn
Phía trước + Ghế sau
Hộp tỳ tay
Phía trước x 2, ghế sau x 2
Hộc để chai nước
Cửa trước x 2, cửa sau x 2
Hộc đựng đồ trung tâm
Tiêu chuẩn
Cổng kết nối USB
Tiêu chuẩn
Cổng sạc 12V
Tiêu chuẩn
Bàn đạp nghỉ chân
Phía ghế lái
Ghế lái
Điều chỉnh 6 hướng
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
TRANG BỊ AN TOÀN
Túi khí
2 túi khí
Dây đai an toàn
Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế + Ghế sau: dây đai 3 điểm x 3
Khóa trẻ em
Tiêu chuẩn
Thanh gia cố bên hông xe
Tiêu chuẩn
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Góc rộng (ngang 130*, cao 102*)
Hệ thống chống trộm
Tiêu chuẩn