suzuki nguyen duy trinh

Ertiga

Xe gia đình 7 chỗ

  • Về Ertiga
  • Thông số kỹ thuật
suzuki ertiga
suzuki ertiga

Phong cách hơn - Thoải mái hơn

Suzuki Ertiga hoàn toàn mới nhỏ gọn nhưng oai vệ. Kích thước tổng thể rộng và dài hơn cho sự hiện diện mạnh mẽ. Dải gân nổi năng động kết hợp cùng các chi tiết mạ crôm là điểm nhấn sành điệu cho hành trình của bạn.

suzuki ertiga

Công nghệ HEARTECT giảm trọng lượng xe, tăng độ an toàn và tiết kiệm nhiên liệu. Tăng tốc mượt mà với hệ thống truyền động mới cùng động cơ xăng 1.5L. Hãy tận hưởng cảm giác lái chính xác và kiểm soát tuyệt đối cùng Suzuki Ertiga hoàn toàn mới

suzuki ertiga ngồi cao và cửa sổ rộng

Suzuki All New Ertiga cho bạn không gian rộng rãi và nội thất tiện nghi đáp ứng mọi nhu cầu. Khoang lái thân thiện với sự trợ giúp của các thiết bị hiện đại góp phần nâng cao trải nghiệm lái xe. Với Suzuki Ertiga, mỗi chuyến hành trình là một sự tận hưởng.

suzuki ertiga

Cabin lớn với khoang hành lý lên tới 199L dễ dàng chứa được mọi hành trang. Suzuki Ertiga giúp bạn tự tin di chuyển kể cả trong không gian hẹp với đèn Halogen thấu kính projector và camera lùi, cùng bán kính vòng quay tối thiểu chỉ 5.2m.

VẬN HÀNH

suzuki ertiga

Động cơ xăng 1.5L mạnh mẽ và hiệu quả hơn

Động cơ xăng nhỏ gọn nhưng sản sinh ra mô men xoắn ấn tượng, cùng với công suất mạnh mẽ và hiệu suất nhiên liệu cao. Xe vận hành mượt mà, độ ồn và độ rung được giảm thiểu tối đa giúp chuyến hành trình êm ả dễ chịu.

suzuki ertiga

Hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp

Thưởng thức sự nhàn nhã khi lái xe với hộp số tự động 4 cấp mượt mà. Hoặc lựa chọn hộp số sàn 5 cấp cho cảm giác lái chân thật hơn. Cả hai hộp số đều mang đến khả năng tiết kiệm nhiên liệu tuyệt vời.

suzuki ertiga

Khung gầm thế hệ mới với công nghệ HEARTECT

Đối với Ertiga, sự an toàn của hành khách là quan trọng nhất. Nhờ hình dạng cong liền mạch, khung gầm thế hệ mới có tính kết nối và cứng chắc hơn, làm tăng hiệu suất lái và giảm tiếng ồn, độ rung. Đồng thời, khả năng tiết kiệm nhiên liệu cũng được tối ưu nhờ giảm khối lượng, và phân tán năng lượng hiệu quả hơn, bảo vệ hành khách tốt hơn.

suzuki ertiga

Khả năng khí động học

Áp dụng kỹ sư máy tính và nghiên cứu thử nghiệm trong đường hầm gió đã mang đến khả năng khí động học giúp Ertiga tăng hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu. Ertiga có khả năng khí động học vượt trội trong phân khúc MPV.

suzuki ertiga

Hệ thống treo nhẹ và chắc chắn

Qua các đoạn đường gồ ghề hoặc khúc cua quanh co, bạn vẫn có thể tận hưởng cảm giác ổn định và thoải mái – ngay cả khi ngồi ở hàng ghế thứ ba – nhờ hệ thống treo được làm từ thép có độ cứng cao theo kiểu thanh chống MacPherson ở phía trước và thanh xoắn ở phía sau.

suzuki ertiga

Các tính năng an toàn cứng chắc củng cố sự an tâm

Từ khung sườn bảo đảm an toàn đến túi khi SRS và cảnh báo thông minh, Ertiga được thiết kế để bảo vệ bạn, những người bạn đồng hành và người đi bộ.

suzuki ertiga

Hệ thống túi khí SRS

Ertiga đạt tiêu chuẩn với hai túi khí SRS phía trước để đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách ngồi trước trong trường hợp xảy ra va chạm trực diện.

suzuki ertiga

Thân xe bảo đảm an toàn cao

Thân xe được chế tạo dựa trên công nghệ TECT tiên tiến (Công nghệ kiểm soát tác động toàn bộ), và sử dụng tỷ lệ lớn thép chịu lực cực cao để tăng độ cứng, giảm trọng lượng mặc dù xe có kích thước tổng thể hơn hơn, ngoài ra còn giúp hấp thụ và phân tán năng lượng va chạm hiệu quả hơn trong trường hợp va chạm. Đường dẫn tải mới bên dưới khoang động cơ sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp va chạm trực diện ở tốc độ cao.

suzuki ertiga

Cảm biến đậu xe

Cảm biến siêu âm ở cản sau phát hiện chướng ngại vật trong khi người lái đang lùi xe. Âm thanh cảnh báo giúp người lái biết được khoảng cách đến chướng ngại vật.

suzuki ertiga

Giảm thiểu chấn thương cho người đi bộ

Cấu tạo nắp ca-pô, hệ thống gạt mưa trước, cản trước và một số chi tiết khác của Ertiga mới được thiết kế để giảm thiểu chấn thương đầu và chân cho người đi bộ trong trường hợp xảy ra va chạm.

suzuki ertiga

ABS với EBD

Trong tình huống phanh khẩn cấp, Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) giữ cho lốp không bị khóa và hỗ trợ người lái duy trì khả năng điều khiển. Ngoài ra, Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) giúp rút ngắn khoảng cách phanh bằng cách phân bổ lực tối ưu cho bánh trước và bánh sau lúc có tải trọng lớn, chẳng hạn như khi trên xe đầy hành khách.

suzuki ertiga

Điểm kết nối ghế trẻ em

Điểm kết nối ISOFIX ở dưới giúp dễ dàng gắn ghế trẻ em một cách an toàn và móc cài phía trên được trang bị tiêu chuẩn trên hàng ghế thứ hai.

NỘI THẤT

suzuki ertiga nội thất
suzuki ertiga nội thất
suzuki ertiga nội thất
suzuki ertiga nội thất
suzuki ertiga nội thất
suzuki ertiga nội thất
suzuki ertiga nội thất
suzuki ertiga nội thất
suzuki ertiga nội thất
suzuki ertiga nội thất
KÍCH THƯỚC - TẢI TRỌNG
Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể
4.395 x 1.735 x 1.690 mm
Chiều dài cơ sở
2.740 mm
Khoảng cách bánh xe
Trước: 1.510 mm / Sau: 1.520 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5,2 m
Khoảng sáng gầm xe
180 mm
Số chỗ ngồi
7 người
Dung tích khoang hành lý
803 lít
Dung tích bình xăng
45 lít
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ
Kiểu động cơ
K15B
Số xy-lanh
4
Số van
16
Dung tích động cơ
1.462 cm3
Đường kính xy-lanh x Khoảng chạy piston
74,0 x 85,0 mm
Tỷ số nén
10,5
Công suất cực đại
105/6.000 kW/rpm
Mô-men xoắn cực đại
138/4.400 Nm/rpm
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp / Đô thị / Ngoài đô thị)
(MT) 6,38 / 7,79 / 5,57 (AT) 5,67 / 7,07 / 4,86
Kiểu hộp số
5MT / 4AT
KHUNG GẦM - TRỌNG LƯỢNG
Bánh lái
Cơ cấu bánh răng - Thanh răng
Phanh
Trước: Đĩa thông gió / Sau: Tang trống
Hệ thống treo
Trước: MacPherson với lò xo cuộn / Sau: Thanh xoắn với lò xo cuộn
Mâm và lốp xe
185/65R15 + mâm đúc hợp kim
Mâm và lốp xe dự phòng
185/65R15 + mâm thép
Trọng lượng không tải
1.090 - 1.135 kg
Trọng lượng toàn tải
1.695 - 1.710 kg
NGOẠI THẤT
Lưới tản nhiệt trước
Mạ crôm
Ốp viền cốp
Mạ crôm
Cột trụ màu đen
Cột B + Cột C
Tay nắm cửa
Màu thân xe (GL) / Mạ crôm (GLX)
Mở cốp
Bằng tay nắm cửa
Chắn bùn
Trước + Sau
TẦM NHÌN
Đèn pha
Halogen projector và phản quang đa chiều
Cụm đèn hậu
LED (GL) / LED với đèn chỉ dẫn (GLX)
Đèn sương mù trước
Tiêu chuẩn (GLX)
Kính xe màu xanh
Tiêu chuẩn
Kính hậu ngăn sương mù
Tiêu chuẩn
Gạt mưa
Trước: 2 tốc độ (nhanh, chậm) + gián đoạn + rửa kính / Sau: 1 tốc độ + rửa kính
Kính chiếu hậu phía ngoài
Màu thân xe + Chỉnh điện + Gập điện (GLX) + Tích hợp đèn báo rẽ (GLX)
TIỆN NGHI LÁI
Cửa kính chỉnh điện
Trước / Sau
Khóa cửa trung tâm
Nút điều khiển bên ghế lái
Khóa cửa từ xa
Tích hợp đèn báo
Khởi động bằng nút bấm
Tiêu chuẩn (GLX)
Điều hòa nhiệt độ
Phía trước - Chỉnh cơ / Phía sau - Chỉnh cơ
Chế độ sưởi
Tiêu chuẩn
Lọc không khí
Tiêu chuẩn
Âm thanh
Loa trước; Loa sau; Radio, USB + Bluetooth (GL) / Màn hình cảm ứng, tích hợp camera lùi + Bluetooth (GLX)
NỘI THẤT
Đèn cabin
Đèn pha phía trước (3 vị trí) + Đèn trung tâm (3 vị trí)
Tấm che nắng
Phía ghế lái và ghế phụ + Với gương (ghế phụ)
Tay nắm hỗ trợ
Ghế phụ + Hàng ghế thứ hai x 2
Hộc đựng ly
Trước x 2 + Hộc giữ mát
Hộc đựng chai nước
Trước x 2 + Hàng ghế thứ hai x 2 + Hàng ghế thứ ba x 2
Cần số
Màu nâu (GL) / Màu nâu mạ crôm (GLX)
Cần thắng tay
Màu beige (GL) / Crôm (GLX)
Cổng USB / AUX
Hộp đựng đồ trung tâm (GLX)
Cổng 12V
Bảng táp-lô x 1 + Hàng ghế thứ hai x 1
Bàn đạp nghỉ chân
Phía ghế lái (GLX)
Nút mở nắp bình xăng
Tiêu chuẩn
Tay nắm cửa phía trong
Màu beige (GL) / Crôm (GLX)
TRANG BỊ AN TOÀN
Túi khí SRS phía trước
Tiêu chuẩn
Dây đai an toàn
Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng; Hàng ghế thứ hai: dây đai 3 điểm x 3, ghế giữa dây đai 2 điểm; Hàng ghế thứ ba: dây đai 3 điểm x 2
Khóa kết nối ghế trẻ em ISOFIX
x 2
Dây ràng ghế trẻ em
x 2
Khóa an toàn trẻ em
Tiêu chuẩn
Thanh gia cố bên hông xe
Tiêu chuẩn
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử (ABS & EBD)
Tiêu chuẩn
Nút shift lock
Tiêu chuẩn (GLX)
Đèn báo dừng
LED
Cảm biến lùi
2 điểm (GLX)
Hệ thống chống trộm
Tiêu chuẩn
Báo động
Tiêu chuẩn