suzuki nguyen duy trinh

Swift

Nâng tầm phong cách

  • Về Swift
  • Thông số kỹ thuật

THIẾT KẾ

suzuki swift

KHÔNG CHỈ DÀNH CHO ĐÔ THỊ

Hướng đến cảm giác phấn khởi khi cầm lái. Khung gầm và hệ thống treo của Swift được cải tiến để mang đến cảm giác nhanh nhẹn và dễ dàng điều khiển hơn, nhưng vẫn giữ được giá trị cốt lõi của dòng xe “không chỉ dành cho đô thị”.

suzuki swift

KHOANG LÁI NÂNG TẦM ĐAM MÊ

Như một chiếc xe đua, với vô lăng hình chữ D, hàng ghế trước ôm sát người ngồi và bảng điều khiển trung tâm nghiêng về phía người lái giúp tạo nên một không gian lái chất lượng cao hơn, thể thao hơn, như một khối thống nhất giữa xe và người lái.

suzuki swift

NỘI THẤT NÂNG TẦM TRÍ TƯỞNG TƯỢNG

Cải tiến trong thiết kế nội thất cho phép Swift đáp ứng cả hai nhu cầu của người lái : bên ngoài nhỏ gọn để dễ dàng di chuyển nhưng rộng rãi bên trong.

MÀU SẮC

suzuki swift

VẬN HÀNH

suzuki swift

NHẸ HƠN VÀ MẠNH HƠN ĐỂ NÂNG CAO HIỆU SUẤT ĐỘNG CƠ

“HEARTECT” là kiểu khung gầm thế hệ mới có độ cứng cao góp phần tăng tính an toàn khi xảy ra va chạm, nhờ hình dáng cong liên tục của bộ khung với ít khớp nối hơn cho hiệu quả tốt hơn trong việc phân tán năng lượng trong trường hợp có va chạm. Hệ thống phía trước và phía sau cũng được thiết kế mới mang đến trải nghiệm lái mạnh mẽ và đầy cảm xúc, cảm giác chân thật và hành trình êm ái, thoải mái hơn khi lái Swift.

suzuki swift

ĐỘNG CƠ XĂNG 1,2 LÍT

Động cơ xe được thiết kế nhằm tối ưu hóa quá trình đốt trong, giảm ma sát và tinh chỉnh trọng lượng gọn nhẹ hơn để vừa tiết kiệm nhiên liệu mà lại không làm ảnh hưởng đến công suất và mô-men xoắn.

suzuki swift

THÂN XE NHẸ VÀ CỨNG CHẮC

Nhiều chi tiết như ở phần trên và dưới thân xe được chế tạo từ chất liệu thép chịu lực cao và thép chịu lực cao, đạt được cả độ nhẹ và độ cứng cao cho phép nâng cao hiệu năng lái xe và đạt hiệu suất nhiên liệu tối ưu.

suzuki swift

BÁN KÍNH VÒNG QUAY TỐI THIỂU 4,8M

Swift được sử dụng khung gầm mới cho phép góc quay đầu rộng hơn với bán kính vòng quay tối thiểu còn 4,8m. Điều này giúp tăng tính linh hoạt, dễ dàng điều khiển hơn trong các con phố nhỏ hẹp và nơi đậu xe chật chội để người lái có trải nghiệm dễ chịu hơn.

suzuki swift

AN TOÀN NÂNG TẦM TỰ TIN

Swift thế hệ mới được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) giúp ngăn hiện tượng bánh xe bị khóa cứng khi phanh khẩn cấp, túi khí SRS bảo vệ hành khách, ngoài ra còn trang bị cơ chế giảm chấn thương cho người đi bộ khi xảy ra va chạm và các tính năng an toàn khác.

suzuki swift

CÔNG NGHỆ KIỂM SOÁT LỰC TÁC ĐỘNG (TECT)

Cấu trúc thân xe không chỉ hấp thụ và phân tán năng lượng một cách hiệu quả trong trường hợp xảy ra va chạm, việc sử dụng thép chịu lực cao và thép chịu lực cao giúp xe đạt được cả độ nhẹ và hiệu suất an toàn tuyệt vời. Hệ thống túi khí SRS giúp giảm nhẹ lực va chạm, bảo vệ người lái và hành khách phía trước.

suzuki swift

HỆ THỐNG ABS KẾT HỢP EBD HỖ TRỢ ĐẮC LỰC KHI PHANH XE

Ngăn chặn các bánh xe bị bó cứng khi phanh đột ngột hoặc di chuyển trên các bề mặt trơn trượt và tăng cường khả năng điều khiển xe tránh các chướng ngại vật. Hơn nữa, EBD (phân phối lực phanh điện tử) tối ưu việc phân bổ lực phanh phía trước và phía sau để giúp dừng xe một cách ổn định.

suzuki swift

CƠ CHẾ GIẢM THIỂU CHẤN THƯƠNG CHO NGƯỜI ĐI BỘ

Các tính năng an toàn dành cho người đi bộ khi xảy ra va chạm cũng được xem xét kỹ lưỡng như nắp ca-pô hấp thụ lực tác động, gạt mưa và cản trước được thiết kế để giảm thiểu chấn thương đầu và chân cho người đi bộ.

KÍCH THƯỚC - TẢI TRỌNG
Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể
3.840 x 1.735 x 1.495 mm
Chiều dài cơ sở
2.450 mm
Chiều rộng cơ sở
Trước: 1.520 mm / Sau: 1.520 (GL) / 1.525 (GLX)
Bán kính vòng quay tối thiểu
4,8 m
Khoảng sáng gầm xe
120 mm
Dung tích bình xăng
37 lít
Dung tích khoang hành lý
918 lít
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ
Kiểu động cơ
K12M
Số xy-lanh
4
Số van
16
Dung tích động cơ
1.197 cm3
Đường kính xy-lanh x hành trình pit-tông
73,0 x 71,5 mm
Tỷ số nén
11,0
Công suất cực đại
61/6.000 kW/rpm
Mô-men xoắn cực đại
113/4.200 Nm/rpm
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Mức tiêu hao nhiên liệu
Ngoài đô thị / Hỗn hợp / Đô thị: 3,67 / 4,65 / 6,34 (L/100Km)
Kiểu hộp số
CVT
KHUNG GẦM - TRỌNG LƯỢNG
Bánh lái
Cơ cấu bánh răng - Thanh răng
Phanh
Trước: Đĩa thông gió / Sau: Tang trống (GL) / Đĩa (GLX)
Hệ thống treo
Trước: MacPherson với lò xo cuộn / Sau: Thanh xoắn với lò xo cuộn
Kiểu lốp
185/55R16
Trọng lượng không tải
895 - 920 kg
Trọng lượng toàn tải
1.365 kg
NGOẠI THẤT
Lưới tản nhiệt trước
Đen
Tay nắm cửa
Cùng màu thân xe
Lốp và bánh xe
185/55R16 + mâm đúc hợp kim (GL) / mâm đúc hợp kim mài bóng (GLX)
Lốp và bánh xe dự phòng
T135/70R15 + mâm thép
TẦM NHÌN
Đèn pha
Halogen phản quang đa chiều (GL) / Thấu kính LED (GLX)
Cụm đèn hậu
LED
Đèn LED ban ngày
Tiêu chuẩn
Gạt mưa
Trước: 2 tốc độ + điều chỉnh gián đoạn + rửa kính / Sau: 1 tốc độ + gián đoạn + rửa kính
Kính chiếu hậu phía ngoài
Cùng màu thân xe / Chỉnh điện / Gập điện (GLX) / Tích hợp đèn báo rẽ (GLX)
NỘI THẤT
Vô-lăng 3 chấu
Urethane (GL) / Bọc da (GLX) / Tích hợp nút điều chỉnh âm thanh / Tích hợp nút điều khiển hành trình (GLX) / Thoại rảnh tay (GLX)
Tay lái trợ lực
Tiêu chuẩn
Đèn cabin
Đèn trần cabin phía trước
Tấm che nắng
Phía ghế lái với ngăn đựng vé / Phía ghế phụ với gương soi
Tay nắm hỗ trợ
Ghế phụ / Phía sau x 2 (GLX)
Hộc đựng ly
Trước x 2 / Sau x 1
Hộc đựng chai nước
Trước x 2 / Sau x 2
Cổng 12V
Hộp đựng đồ trung tâm
Tay nắm cửa phía trong
Đen (GL) / Crôm (GLX)
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Hàng ghế trước
Điều chỉnh độ cao (ghế lái); Túi đựng đồ sau ghế (ghế phụ)
Hàng ghế sau
Gập rời 60:40 ; Gối đầu rời x 3
TIỆN NGHI LÁI
Điều khiển hành trình (Cruise control)
(GLX)
Khóa cửa từ xa
Tiêu chuẩn
Khởi động bằng nút bấm
(GLX)
Điều hòa nhiệt độ
Chỉnh cơ (GL) / Tự động (GLX)
Âm thanh
Màn hình cảm ứng đa phương tiện 7 inch (GLX) / Loa trước / Loa sau (GLX) / Loa phụ phía trước (GLX)
Cửa kính chỉnh điện
Trước / Sau
Khóa cửa trung tâm
Nút điều khiển bên ghế lái
TRANG BỊ AN TOÀN
2 túi khí SRS phía trước
Tiêu chuẩn
Dây đai an toàn
Trước: 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng & điều chỉnh độ cao / Sau: 3 điểm
Khóa nối ghế trả em ISOFIX
x 2
Khóa an toàn cho trẻ em
Tiêu chuẩn
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) & phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Hệ thống chống trộm
Tiêu chuẩn